Phép dịch "glas" thành Tiếng Việt
thuỷ tinh, ly, cốc là các bản dịch hàng đầu của "glas" thành Tiếng Việt.
glas
noun
neuter
ngữ pháp
niet-kristallijne vaste stof [..]
-
thuỷ tinh
nounOp school heet ik Mr. Glass, omdat ik breek als glas.
Ở trường bọn chúng gọi con là ngài thuỷ tinh, vì xương con bị vở như thuỷ tinh.
-
ly
nounIk heb een glas gebroken, het spijt me!
Em đã làm bể một cái ly, xin lỗi.
-
cốc
nounEen reiziger die komt vragen om een glas water.
Một người khách du hành dừng chân và hỏi xin một cốc nước.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kính
- Thủy tinh
- thủy tinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "glas"
Các cụm từ tương tự như "glas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kính cửa sổ
-
Thủy tinh núi lửa
Thêm ví dụ
Thêm