Phép dịch "generaal" thành Tiếng Việt

tướng, đại tướng, Đại tướng là các bản dịch hàng đầu của "generaal" thành Tiếng Việt.

generaal adjective noun masculine ngữ pháp

iemand die het bevel heeft over een leger [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tướng

    noun

    Toen de brand uitbrak, was jij druk met de generaal.

    Khi ngọn lửa bùng lên, ông quá bận rộn với đại tướng.

  • đại tướng

    noun

    Toen de brand uitbrak, was jij druk met de generaal.

    Khi ngọn lửa bùng lên, ông quá bận rộn với đại tướng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " generaal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Generaal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Đại tướng

    Generaal Kutuzov schrijft dat hij viel als een held.

    Đại tướng Kutuzov đã viết rằng nó đã chết như một anh hùng.

Các cụm từ tương tự như "generaal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "generaal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch