Phép dịch "gazon" thành Tiếng Việt
bãi cỏ là bản dịch của "gazon" thành Tiếng Việt.
gazon
onderhouden, kort gemaaid grasveld bij een huis [..]
-
bãi cỏ
nounWat heeft ze midden in de nacht op mijn gazon te zoeken?
Cô ta làm gì trên bãi cỏ nhà mình vào giữa đêm thế?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gazon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gazon"
Thêm ví dụ
Thêm