Phép dịch "gal" thành Tiếng Việt

mật, Mật là các bản dịch hàng đầu của "gal" thành Tiếng Việt.

gal noun feminine ngữ pháp

eenheid van versnelling in het c.g.s-stelsel (centimeter-gram-seconde-stelsel) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mật

    noun

    Waterig bloed met gal, dan moet je erachter aan om hem af te maken.

    Máu đổ dồn xuống mật, cậu có thể phải lần theo con huơu, bắn thêm một phát nữa.

  • Mật

    stof

    Waterig bloed met gal, dan moet je erachter aan om hem af te maken.

    Máu đổ dồn xuống mật, cậu có thể phải lần theo con huơu, bắn thêm một phát nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch