Phép dịch "gaas" thành Tiếng Việt

vải the là bản dịch của "gaas" thành Tiếng Việt.

gaas noun neuter ngữ pháp

een uit dunne gevlochten metalen draadjes gemaakte mat

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • vải the

    Hij spant de hemel uit als fijn gaas,

    Ngài giăng tầng trời như màn vải the

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gaas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gaas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch