Phép dịch "fundering" thành Tiếng Việt

Móng, móng là các bản dịch hàng đầu của "fundering" thành Tiếng Việt.

fundering

Het laagste en ondersteunende (onderdeel) van een muur. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Móng

    gebouwcontructie in de bodem

    Ik wil het vanavond over funderingen hebben en de tempel daarbij als metafoor gebruiken.

    Bằng cách sử dụng đền thờ làm ẩn dụ, tối nay tôi sẽ nói về các nền móng.

  • móng

    noun

    Ik wil het vanavond over funderingen hebben en de tempel daarbij als metafoor gebruiken.

    Bằng cách sử dụng đền thờ làm ẩn dụ, tối nay tôi sẽ nói về các nền móng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fundering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fundering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch