Phép dịch "frequentie" thành Tiếng Việt
tần số, tính thường xuyên là các bản dịch hàng đầu của "frequentie" thành Tiếng Việt.
frequentie
noun
feminine
ngữ pháp
,2. aantal keren of herhalingen per tijdseenheid
-
tần số
nounNeem die frequentie en kijk of je ze kan versterken.
Bây giờ, sử dụng tần số đó, và thử tăng nó lên.
-
tính thường xuyên
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frequentie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "frequentie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các hệ thống điện
Thêm ví dụ
Thêm