Phép dịch "frase" thành Tiếng Việt
cụm từ là bản dịch của "frase" thành Tiếng Việt.
frase
noun
feminine
ngữ pháp
een aantal woorden die een begrip uitdrukken, vaak een zinsdeel, soms een hele zin [..]
-
cụm từ
nounIk heb de frase "obstructief conservatisme" bedacht.
Tôi đã đặt ra một cụm từ "bảo thủ trì trệ."
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frase " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm