Phép dịch "franchise" thành Tiếng Việt

Nhượng quyền kinh doanh là bản dịch của "franchise" thành Tiếng Việt.

franchise
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Nhượng quyền kinh doanh

    businessmodel en merk van een firma huren voor een bepaalde periode

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " franchise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "franchise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch