Phép dịch "frame" thành Tiếng Việt
Khung, khung hình, khung xe đạp là các bản dịch hàng đầu của "frame" thành Tiếng Việt.
frame
noun
neuter
ngữ pháp
een stilstaand beeld uit een bewegende film
-
Khung
Het frame en de stralen van dit web
Khung và những đường bán kính của mạng nhện này
-
khung hình
Hij kocht een plastic frame om de foto in te zetten.
Ông ta mua một cái khung hình và lồng tấm hình vào.
-
khung xe đạp
fiets
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frame " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Frame
-
Frame (networking)
datalink
Thêm ví dụ
Thêm