Phép dịch "foto" thành Tiếng Việt
hình, tấm hình, ảnh là các bản dịch hàng đầu của "foto" thành Tiếng Việt.
foto
noun
feminine
ngữ pháp
en 2 [..]
-
hình
nounIs dit een recente foto?
Tấm hình này có mới không?
-
tấm hình
nounIs dit een recente foto?
Tấm hình này có mới không?
-
ảnh
nounMijn hobby is foto's trekken van wilde bloemen.
Sở thích của tôi là chụp những bức ảnh hoa dại.
-
bức ảnh
nounMijn hobby is foto's trekken van wilde bloemen.
Sở thích của tôi là chụp những bức ảnh hoa dại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "foto"
Các cụm từ tương tự như "foto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hiệu ứng quang điện · hiệu ứng quang điện
-
Ảnh
-
ảnh số thức
-
chụp · chụp hình · chụp ảnh
Thêm ví dụ
Thêm