Phép dịch "fosfor" thành Tiếng Việt

photpho, phốtpho, Phốtpho là các bản dịch hàng đầu của "fosfor" thành Tiếng Việt.

fosfor noun neuter ngữ pháp

met symbool P en atoomnummer 15

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • photpho

    noun
  • phốtpho

    noun

    stikstof, fosfor, zwavel —

    nitơ, phốtpho, lưu huỳnh —

  • Phốtpho

    een scheikundig element met symbool P en atoomnummer 15

    stikstof, fosfor, zwavel —

    nitơ, phốtpho, lưu huỳnh —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fosfor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fosfor"

Các cụm từ tương tự như "fosfor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fosfor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch