Phép dịch "forel" thành Tiếng Việt

Cá hương, cá hồi là các bản dịch hàng đầu của "forel" thành Tiếng Việt.

forel noun masculine ngữ pháp

Zoetwatervis [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Cá hương

    vis

  • cá hồi

    noun

    Het doel van de vliegvisser is de forel door vakkundige misleiding te vangen.

    Mục tiêu của người câu bằng mồi giả là câu cá hồi bằng mưu mẹo khéo léo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "forel"

Thêm

Bản dịch "forel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch