Phép dịch "fontein" thành Tiếng Việt
đài phun nước, suối nước là các bản dịch hàng đầu của "fontein" thành Tiếng Việt.
fontein
noun
feminine
ngữ pháp
kunstmatige bron, aangelegd om water omhoog te spuiten [..]
-
đài phun nước
Er is een aquarium en een grote fontein.
Dưới đó có bảo tàng đại dương và cái đài phun nước rất lớn.
-
suối nước
nounAls een vertroebeld voorjaar of een vervuild fontein, het is de rechtvaardige man die plaats maakt voor de goddelozen.
" Mạch nước bị khuấy đục, suối nước ra nhơ uế, thế đó, người công chính xiêu vẹo trước quân gian ác. "
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fontein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm