Phép dịch "fluweel" thành Tiếng Việt

nhung là bản dịch của "fluweel" thành Tiếng Việt.

fluweel noun neuter ngữ pháp

een zachte, fijnegeweven stof, waarbij rechtopstaande pluizen, de zg. pool van zijde of katoen met de kettingdraden zijn meegeweven en zijn afgesneden

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhung

    noun

    Een grote lift met fluwelen wanden en dikke tapijten.

    Một thang máy rộng rãi với những bức tường nhung và thảm dày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fluweel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fluweel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fluweel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch