Phép dịch "flamingo" thành Tiếng Việt
hồng hạc, 紅鶴 là các bản dịch hàng đầu của "flamingo" thành Tiếng Việt.
flamingo
noun
masculine
ngữ pháp
een roze reigerachtige waadvogel met een haakvormige snavel uit de familie ''Phoenicopteridae'' [..]
-
hồng hạc
nounDe „kleine flamingo” is uniek toegerust voor het leven in deze grimmige omgeving.
Loài hồng hạc nhỏ được trang bị đặc biệt để sống trong môi trường khắc nghiệt này.
-
紅鶴
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flamingo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Flamingo
Flamingo (Las Vegas)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Flamingo" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flamingo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "flamingo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hồng hạc Chile
-
Hồng hạc Mỹ
-
Hồng hạc nhỏ
-
hồng hạc
Thêm ví dụ
Thêm