Phép dịch "februari" thành Tiếng Việt

tháng hai, Tháng hai là các bản dịch hàng đầu của "februari" thành Tiếng Việt.

februari noun masculine ngữ pháp

de tweede maand van het jaar [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tháng hai

    proper

    De tweede maand van de Gregoriaanse kalender heeft 29 dagen in een schrikkeljaar en 28 dagen in andere jaren. [..]

    De jonge onderzoeker liet zich op 14 februari 1982 dopen.

    Người tầm đạo trẻ tuổi này chịu phép báp têm vào ngày 14 tháng Hai năm 1982.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " februari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Februari
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Tháng hai

    Januari en februari zijn de droge maanden in Haïti,

    Tháng Giêng và tháng Hai là những tháng mùa khô ở Haiti,

Thêm

Bản dịch "februari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch