Phép dịch "fase" thành Tiếng Việt

pha, giai đoạn, Pha sóng là các bản dịch hàng đầu của "fase" thành Tiếng Việt.

fase noun feminine ngữ pháp

periode als onderdeel van een langere ontwikkeling

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • pha

    noun

    tập hợp các điều kiện vật lý và hóa học mà ở đó vật chất có các tính chất lý hóa đồng nhất

    en nu al in de derde fase van onderzoek is.

    và hiện tại bây giờ đang ở trong pha thử nghiệm 3 lần

  • giai đoạn

    noun

    Wat is jouw kijk op de volgende fase hiervan.

    Tầm nhìn của anh về giai đoạn tiếp theo là gì?

  • Pha sóng

    golf

  • pha sóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fase" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch