Phép dịch "extern" thành Tiếng Việt
ngoài, từ xa là các bản dịch hàng đầu của "extern" thành Tiếng Việt.
extern
adjective
ngữ pháp
uitwendig [..]
-
ngoài
adjective noun adverb adpositionuitwendig
Het dak wordt ondersteund, door het creëren van een verschil tussen de interne en externe luchtdruk.
Mái được hỗ trợ bằng cách tạo chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài.
-
từ xa
Toestaan dat externe verbindingen het bureaublad kunnen bedienen
Cho phép kết nối từ xa quản lý máy tính này
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "extern" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần mềm điều khiển từ xa
-
Hệ thống Ngoài
-
miền dữ liệu ngoài
-
danh sách ngoài
-
xóa dữ liệu trên thiết bị liên lạc từ xa
-
bảng ngoài
-
dữ liệu ngoài
-
máy chủ từ xa
Thêm ví dụ
Thêm