Phép dịch "etter" thành Tiếng Việt

mủ là bản dịch của "etter" thành Tiếng Việt.

etter noun verb common ngữ pháp

wittig vocht met witte bloedlichaampjes en bacteriën dat bij een ontsteking afgescheiden wordt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mủ

    noun

    Je kan die gruwel die in je baarmoeder ettert niet redden.

    Sẽ không thể cứu nổi sự tàn bạo đang mưng mủ trong tử cung của cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " etter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "etter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch