Phép dịch "erna" thành Tiếng Việt
sau là bản dịch của "erna" thành Tiếng Việt.
erna
adverb
ngữ pháp
Opvolgend; volgende in tijd; later dan
-
sau
adjective adverb adpositionDe dag erna zag ik dat ze al bekrast waren.
Một ngày sau đó, khi tôi quay lại, những bức ảnh đã bị cào xé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " erna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm