Phép dịch "era" thành Tiếng Việt
thời kỳ, Đại là các bản dịch hàng đầu của "era" thành Tiếng Việt.
era
Een tijdsperiode in de geschiedenis. [..]
-
thời kỳ
noun -
Đại
tijdperk
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " era " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Era
Era (Tolkien)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Era" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Era trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm