Phép dịch "epoche" thành Tiếng Việt

Kỷ nguyên là bản dịch của "epoche" thành Tiếng Việt.

epoche

Moment in de geschiedenis dat meestal wordt gekenmerkt door enkele voorname gebeurtenissen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Kỷ nguyên

    astronomie

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " epoche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "epoche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch