Phép dịch "ene" thành Tiếng Việt

bà, duy nhất, nào đó là các bản dịch hàng đầu của "ene" thành Tiếng Việt.

ene pronoun

Eén bepaalde of bijzondere.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • pronoun noun

    Wacht tot ze die ene in Islamabad ontdekt.

    Cứ đợi đến khi ấy phát hiện ra vợ ở Islamabad đi.

  • duy nhất

    Jij bent de ene vriend van dit hoofdstuk die ik wil houden.

    Anh là người bạn duy nhất trong chương này mà tôi muốn giữ.

  • nào đó

    We hebben'n gesprek opgevangen tussen hem en ene Saul Goodman.

    Chúng tôi đã chặn được một cuộc gọi giữa hắn và một ông Saul Goodman nào đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thằng
    • ông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch