Phép dịch "encryptie" thành Tiếng Việt

mã hóa, Mã hóa là các bản dịch hàng đầu của "encryptie" thành Tiếng Việt.

encryptie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mã hóa

    verb

    Er is geen encryptie. Ze hebben geen authenticatie.

    Chúng không có mật mã hóa. Chúng không có sự xác nhận.

  • Mã hóa

    Onze encryptie is de echte wereld.

    Mã hóa của chúng tôi là thế giới thực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encryptie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "encryptie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch