Phép dịch "dynamiet" thành Tiếng Việt

dynamit, mìn, đinamit là các bản dịch hàng đầu của "dynamiet" thành Tiếng Việt.

dynamiet noun neuter ngữ pháp

Een soort van krachtig explosief.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • dynamit

    Een soort van krachtig explosief.

  • mìn

    noun

    Ik heb nagedacht over hoe we het dynamiet laten ontploffen.

    Tôi đã nghĩ ra một cách để cho nổ mìn.

  • đinamit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dynamiet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dynamiet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Dynamit

Thêm

Bản dịch "dynamiet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch