Phép dịch "drievoudig" thành Tiếng Việt

ba phần, ba thứ là các bản dịch hàng đầu của "drievoudig" thành Tiếng Việt.

drievoudig adjective ngữ pháp

Samengesteld uit drie elementen of drie delen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ba phần

    Wat onthulde Jezus over de drievoudige missie die hij voor Saulus in gedachten had?

    Chúa Giê-su cho biết ngài định giao cho Sau-lơ sứ mạng gồm ba phần nào?

  • ba thứ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drievoudig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "drievoudig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch