Phép dịch "driehoek" thành Tiếng Việt

tam giác, Tam giác, Tam Giác là các bản dịch hàng đầu của "driehoek" thành Tiếng Việt.

driehoek noun masculine ngữ pháp

''(meetkunde)'' een geometrische vorm [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tam giác

    noun

    ''(meetkunde)'' een geometrische vorm

    Nee, hij zei dat twee van die driehoeken een vierkant vormden.

    Không, ông ấy đã nói rằng hai tam giác cân tạo thành một hình thoi.

  • Tam giác

    meetkunde

    Wat betekende de paarse driehoek op hun gevangeniskleding?

    Tam giác tím thêu trên quần áo tù nhân có nghĩa gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " driehoek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Driehoek proper masculine ngữ pháp

Driehoek (sterrenbeeld)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Tam Giác

    Tam Giác (chòm sao)

    Hij begon één van de grootste drugskartels in Birma's Gouden Driehoek.

    Đứng đầu 1 băng đảng buôn bán ma túy trong Tam giác Vàng ở Miến Điện.

Hình ảnh có "driehoek"

Các cụm từ tương tự như "driehoek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "driehoek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch