Phép dịch "draad" thành Tiếng Việt

chỉ, chuối, chuỗi là các bản dịch hàng đầu của "draad" thành Tiếng Việt.

draad noun masculine ngữ pháp

in elkaar gesponnen vezels [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chỉ

    noun

    Ik zal niet wachten terwijl mijn zoon zijn leven bungelt aan een rafelende draad.

    Ta sẽ không ngồi yên khi sinh mạng con trai đang như chỉ mành treo chuông.

  • chuối

    noun
  • chuỗi

    noun

    draden worden koorden, koorden worden netwerken.

    chuỗi trở thành mạng lưới, hệ thống mạng lưới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dây
    • dây thép
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " draad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Draad proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Draad" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Draad trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "draad"

Thêm

Bản dịch "draad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch