Phép dịch "donut" thành Tiếng Việt

bánh rán, Bánh doughnut là các bản dịch hàng đầu của "donut" thành Tiếng Việt.

donut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bánh rán

    noun

    Wil je hem onderzoeken omdat hij een donut heeft gegeten?

    Anh muốn điều tra vì anh ta ăn bánh rán?

  • Bánh doughnut

    Toen Megans moeder de donut zag, ondervroeg ze Megan en liet haar inzien dat ze eerlijk moest zijn.

    Khi mẹ của Megan nhìn thấy cái bánh doughnut, bà hỏi Megan và giúp em hiểu rằng em phải nói thật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " donut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "donut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch