Phép dịch "donker" thành Tiếng Việt

tối, tối tăm, sẫm là các bản dịch hàng đầu của "donker" thành Tiếng Việt.

donker adjective ngữ pháp

zonder licht [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tối

    noun

    Ze zijn allemaal dood of naar het donker teruggekeerd.

    Họ đều đã chết hoặc quy phục bóng tối.

  • tối tăm

    adjective

    Ze blijven onder de grond in grotten, waar het donker is.

    Chúng ở dưới lòng đất, trong những hang động tối tăm.

  • sẫm

    adjective

    Is het donker, dan raakte je de lever.

    Máu đỏ sẫm, có thể cậu bắn trúng gan.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bóng tối
    • đậm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " donker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "donker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "donker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch