Phép dịch "dolk" thành Tiếng Việt

dao găm là bản dịch của "dolk" thành Tiếng Việt.

dolk noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • dao găm

    noun

    Als je belazerd wordt voelt dat als een dolk in je oog.

    Khi bạn bị xô đẩy, đúng là như có dao găm trong mắt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dolk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dolk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch