Phép dịch "documentaire" thành Tiếng Việt
phim tài liệu là bản dịch của "documentaire" thành Tiếng Việt.
documentaire
noun
masculine
ngữ pháp
een op waarheid beruste film [..]
-
phim tài liệu
Hebben jij en Jemma die documentaire nog gekeken?
Anh và Jemma đã xem bộ phim tài liệu tôi nhắc đến chưa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " documentaire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "documentaire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tín dụng thư
Thêm ví dụ
Thêm