Phép dịch "dochter" thành Tiếng Việt

con gái, Con gái là các bản dịch hàng đầu của "dochter" thành Tiếng Việt.

dochter noun feminine ngữ pháp

een vrouwelijk kind [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • con gái

    noun

    Een vrouwelijke nakomeling van een dier (met inbegrip van dat van de mens). [..]

    De moeder is de dochter en de dochter is de moeder.

    Mẹ trở thành con gáicon gái trở thành mẹ.

  • Con gái

    De moeder is de dochter en de dochter is de moeder.

    Mẹ trở thành con gáicon gái trở thành mẹ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dochter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dochter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch