Phép dịch "dividend" thành Tiếng Việt

Cổ tức, cổ tức là các bản dịch hàng đầu của "dividend" thành Tiếng Việt.

dividend

Een bonus of iets extra. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Cổ tức

  • cổ tức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dividend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dividend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch