Phép dịch "discus" thành Tiếng Việt

đĩa là bản dịch của "discus" thành Tiếng Việt.

discus noun masculine ngữ pháp

een zware werpschijf die gebruikt wordt bij de atletische sport discuswerpen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đĩa

    noun

    een zware werpschijf die gebruikt wordt bij de atletische sport discuswerpen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " discus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "discus"

Thêm

Bản dịch "discus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch