Phép dịch "dirigent" thành Tiếng Việt
nhạc trưởng, chỉ huy dàn nhạc, Nhạc trưởng là các bản dịch hàng đầu của "dirigent" thành Tiếng Việt.
dirigent
noun
masculine
ngữ pháp
een leider van een orkest, koor of ander muziekgezelschap
-
nhạc trưởng
nounDe dirigent van een orkest maakt geen geluid.
Người nhạc trưởng của dàn nhạc luôn luôn im lặng.
-
chỉ huy dàn nhạc
-
Nhạc trưởng
De dirigent van een orkest maakt geen geluid.
Người nhạc trưởng của dàn nhạc luôn luôn im lặng.
-
chỉ huy
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dirigent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm