Phép dịch "dierentuin" thành Tiếng Việt

sở thú, bách thú, thảo cầm viên là các bản dịch hàng đầu của "dierentuin" thành Tiếng Việt.

dierentuin noun masculine ngữ pháp

een verzameling levende, oorspronkelijk wilde dieren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sở thú

    En was uren na de beroving van plan met zijn zoon naar de dierentuin te gaan.

    Và rồi lên kế hoạch dẫn con mình đi sở thú vài giờ sau vụ cướp.

  • bách thú

    „De aarde zal niet voortbestaan als onze hele biodiversiteit alleen maar in dierentuinen te vinden is.”

    Trái đất sẽ không tiếp tục tồn tại khi tất cả tính đa dạng sinh vật chỉ có ở trong vườn bách thú”.

  • thảo cầm viên

  • Vườn động vật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dierentuin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dierentuin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch