Phép dịch "dieet" thành Tiếng Việt

kiêng ăn, nhịn ăn là các bản dịch hàng đầu của "dieet" thành Tiếng Việt.

dieet noun neuter ngữ pháp

een aanpassing in het eet- en voedingspatroon [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kiêng ăn

  • nhịn ăn

    Als je dit aan mijn vrouw zegt, dan ben ik een maand op dieet.

    Cậu mà kể với vợ tôi vụ này, bà ấy sẽ cho tôi nhịn ăn cả tháng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dieet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dieet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch