Phép dịch "diameter" thành Tiếng Việt

đường kính, Đường kính là các bản dịch hàng đầu của "diameter" thành Tiếng Việt.

diameter noun masculine ngữ pháp

middellijn [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đường kính

    Dat verandert de diameter en zo draait hij naar links of rechts.

    Nó ảnh hưởng đến đường kính rồi rẽ sang trái, sang phải.

  • Đường kính

    Deze telescoop zal spiegels met een diameter van 8,4 meter hebben —

    Kính thiên văn này sẽ được trang bị những tấm gương có đường kính 8,4m —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diameter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "diameter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch