Phép dịch "detective" thành Tiếng Việt
Thám tử, thám tử là các bản dịch hàng đầu của "detective" thành Tiếng Việt.
detective
-
Thám tử
beroep
Is dit niet een conflict van belang, detective?
Đó không phải là mâu thuẫn quyền lợi sao, Thám tử?
-
thám tử
nounIk ben geen detective Ned, maar jij hangt aan de kroonluchter.
Em không phải thám tử, nhưng, anh đang đu trên đèn trần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " detective " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "detective" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thám tử lừng danh Conan
Thêm ví dụ
Thêm