Phép dịch "derde" thành Tiếng Việt
thứ ba là bản dịch của "derde" thành Tiếng Việt.
derde
adjective
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
door drie gedeeld iets [..]
-
thứ ba
Ordinal numberDe derde straat rechts.
Phố thứ ba bên phải.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " derde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "derde" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lập phương
-
Thập tự chinh thứ ba
-
dữ cách
-
đơn vị hành chính ở cấp 3
-
Đức Quốc Xã
-
Liên minh thứ ba
-
Thế giới thứ ba
-
thế giới thứ ba
Thêm ví dụ
Thêm