Phép dịch "depressieve" thành Tiếng Việt
buồn, chán, chán nản là các bản dịch hàng đầu của "depressieve" thành Tiếng Việt.
depressieve
adjective
-
buồn
adjectiveHij is zo depressief sinds hij uit Arkham is.
Anh ta đã rất buồn bã từ khi ra khỏi Arkham.
-
chán
adjective verbMaar weten dat niemand ze ooit zou zien, maakte hem depressief.
Nhưng biết rằng việc sẽ không ai có thể xem làm cho cậu ta chán nản.
-
chán nản
Maar weten dat niemand ze ooit zou zien, maakte hem depressief.
Nhưng biết rằng việc sẽ không ai có thể xem làm cho cậu ta chán nản.
-
thất vọng
adjective nounIk was heel boos, erg gefrustreerd en depressief.
Tôi đã rất giận dữ, rất nản và rồi thất vọng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " depressieve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "depressieve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buồn · chán · chán nản · thất vọng
-
Trầm cảm
Thêm ví dụ
Thêm