Phép dịch "denkbeeld" thành Tiếng Việt
tư tưởng, ý niệm, ý định là các bản dịch hàng đầu của "denkbeeld" thành Tiếng Việt.
denkbeeld
noun
neuter
ngữ pháp
-
tư tưởng
nounWat moet onze reactie op afvallige denkbeelden zijn?
Chúng ta nên phản ứng thế nào trước tư tưởng bội đạo?
-
ý niệm
nounMaar dat denkbeeld geeft geen antwoord op de vraag waar die mechanismen vandaan komen.
Nhưng ý niệm này không trả lời cho câu hỏi: Các cơ chế này đến từ đâu?
-
ý định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " denkbeeld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm