Phép dịch "deemstering" thành Tiếng Việt
hoàng hôn là bản dịch của "deemstering" thành Tiếng Việt.
deemstering
noun
feminine
ngữ pháp
de tijd van de dag waarop het licht dan wel donker wordt
-
hoàng hôn
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deemstering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm