Phép dịch "decimeter" thành Tiếng Việt
đêximet, đêximét là các bản dịch hàng đầu của "decimeter" thành Tiếng Việt.
decimeter
noun
masculine
ngữ pháp
een lengtemaat met een waarde van één tiende meter
-
đêximet
noun -
đêximét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decimeter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decimeter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đêximét khối
Thêm ví dụ
Thêm