Phép dịch "cyclus" thành Tiếng Việt

chu kỳ là bản dịch của "cyclus" thành Tiếng Việt.

cyclus noun masculine ngữ pháp

een terugkerende, regelmatige reeks

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chu kỳ

    noun

    Flynn heeft dat vele cycli geleden gemaakt, voor de games.

    Flynn đã chế tạo nó nhiều chu kỳ trước để dành cho trò chơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cyclus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cyclus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cyclus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch