Phép dịch "cyclus" thành Tiếng Việt
chu kỳ là bản dịch của "cyclus" thành Tiếng Việt.
cyclus
noun
masculine
ngữ pháp
een terugkerende, regelmatige reeks
-
chu kỳ
nounFlynn heeft dat vele cycli geleden gemaakt, voor de games.
Flynn đã chế tạo nó nhiều chu kỳ trước để dành cho trò chơi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cyclus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cyclus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vòng
-
Antoine Doinel
-
Saros
Thêm ví dụ
Thêm