Phép dịch "cricket" thành Tiếng Việt

Cricket, cricket là các bản dịch hàng đầu của "cricket" thành Tiếng Việt.

cricket noun neuter ngữ pháp

Een sport dat in openlucht gespeeld wordt, met slaghout en bal, tussen twee ploegen van elf spelers, populair in Engeland en in vele Gemenebestlanden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Cricket

    Hij werkte als advocaat. Hij bleef cricket spelen.

    Anh ấy làm việc như một người chủ nhiệm. Anh tiếp tục chơi cricket

  • cricket

    Hij werkte als advocaat. Hij bleef cricket spelen.

    Anh ấy làm việc như một người chủ nhiệm. Anh tiếp tục chơi cricket

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cricket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cricket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch