Phép dịch "creatuur" thành Tiếng Việt
sinh vật, tạo vật, 生物 là các bản dịch hàng đầu của "creatuur" thành Tiếng Việt.
creatuur
noun
neuter
ngữ pháp
schepsel; iets dat gemaakt is [..]
-
sinh vật
nounZe werden gedood door een maf creatuur uit de diepte van de hel.
Họ bị giết hại bởi một sinh vật hôi hám từ đáy sâu địa ngục.
-
tạo vật
Alsjeblieft, zeg niet dat het Gods creaturen zijn.
Làm ơn đừng có lảm nhảm rằng chúng là tạo vật của Chúa đấy nhé.
-
生物
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " creatuur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm