Phép dịch "couvert" thành Tiếng Việt

nghề làm dao kéo, phong bì là các bản dịch hàng đầu của "couvert" thành Tiếng Việt.

couvert noun neuter ngữ pháp

Papieren of kartonnen omslag gebruikt om kleine platte zaken te bevatten, vooral brieven om met de post te versturen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nghề làm dao kéo

  • phong bì

    noun

    Papieren of kartonnen omslag gebruikt om kleine platte zaken te bevatten, vooral brieven om met de post te versturen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " couvert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "couvert"

Thêm

Bản dịch "couvert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch